phòng ngủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Căn phòng trong nhà được thiết kế và sử dụng chủ yếu cho việc ngủ, nghỉ ngơi: Đây là không gian riêng tư, thường chứa giường, tủ quần áo và các đồ dùng cá nhân.
- Khu vực tập thể dành cho việc ngủ: Có thể chỉ một phòng lớn có nhiều giường, như trong ký túc xá, nhà tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Căn phòng ngủ của tôi rất thoáng mát và yên tĩnh.
- Khu ký túc xá có nhiều phòng ngủ tập thể cho sinh viên.
- Chúng tôi cần sơn lại phòng ngủ của trẻ con.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dọn dẹp phòng ngủ": hành động sắp xếp, làm sạch không gian phòng ngủ.
- Mỗi sáng, con tôi đều phải tự dọn dẹp phòng ngủ của mình.
- "thiết kế nội thất phòng ngủ": việc bố trí, trang trí đồ đạc và phong cách cho phòng ngủ.
- Cô ấy rất có khiếu trong việc thiết kế nội thất phòng ngủ.
Biến thể và từ gần giống
- Buồng ngủ (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ.
- Căn buồng ngủ nhỏ ấm cúng.
- Phòng nghỉ (danh từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ phòng để nghỉ ngơi, thư giãn, có thể không chỉ dành riêng cho việc ngủ.
- Khách sạn có phòng nghỉ dành cho khách chờ giữa các chuyến bay.
Từ đồng nghĩa
- Buồng ngủ: (Xem ở mục trên).
- Phòng ngủ nghỉ: Cách nói nhấn mạnh cả chức năng ngủ và nghỉ ngơi.
Các cụm từ liên quan
- Cửa phòng ngủ: chỉ cánh cửa ra vào của phòng ngủ.
- Cậu bé đóng cửa phòng ngủ lại để tập trung học bài.
- Đèn phòng ngủ: chỉ chiếc đèn được lắp đặt hoặc để trong phòng ngủ.
- Ánh sáng từ chiếc đèn phòng ngủ thật dịu nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- "Kín như phòng ngủ": Thành ngữ ví von, ám chỉ điều gì đó rất riêng tư, bí mật, không để lộ ra ngoài.
- Chuyện của họ kín như phòng ngủ, chẳng ai biết được.